噬搏 shì bó · phệ bác Hán Việt: phệ bác · Pinyin: shì bó Tổng quan Cấu tạo: 噬 (phệ) + 搏 (bác)Pinyinshì bóHán Việtphệ bácCấu tạo噬 + 搏 · phệ + bác nghĩa thành phần: phệ + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咬啮搏击。喻残害。Tân Hoa Tự Điển 1.咬啮搏击。喻残害。