噬攫 shì jué · phệ quặc Hán Việt: phệ quặc · Pinyin: shì jué Tổng quan Cấu tạo: 噬 (phệ) + 攫 (quặc)Pinyinshì juéHán Việtphệ quặcCấu tạo噬 + 攫 · phệ + quặc nghĩa thành phần: phệ + quặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵吞掠夺。Tân Hoa Tự Điển 1.侵吞掠夺。