噬膚 shì fū · phệ phu Hán Việt: phệ phu · Pinyin: shì fū Tổng quan Cấu tạo: 噬 (phệ) + 膚 (phu)Pinyinshì fūHán Việtphệ phuCấu tạo噬 + 膚 · phệ + phu nghĩa thành phần: phệ + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施刑恰当; 比喻关系亲近。Tân Hoa Tự Điển 1.施刑恰当。 2.比喻关系亲近。