噬臍

shì qí phệ tề

Hán Việt: phệ tề · Pinyin: shì qí

Tổng quan

Cấu tạo: (phệ) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"噬齐"; 自啮腹脐。喻后悔不及。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"噬齐"。 2.自啮腹脐。喻后悔不及。