噬螫 shì shì · phệ thích Hán Việt: phệ thích · Pinyin: shì shì Tổng quan Cấu tạo: 噬 (phệ) + 螫 (thích)Pinyinshì shìHán Việtphệ thíchCấu tạo噬 + 螫 · phệ + thích nghĩa thành phần: phệ + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咬啮螫刺; 指咬啮螫刺之物; 比喻毒害。Tân Hoa Tự Điển 1.咬啮螫刺。 2.指咬啮螫刺之物。 3.比喻毒害。