噬賢 shì xián · phệ hiền Hán Việt: phệ hiền · Pinyin: shì xián Tổng quan Cấu tạo: 噬 (phệ) + 賢 (hiền)Pinyinshì xiánHán Việtphệ hiềnCấu tạo噬 + 賢 · phệ + hiền nghĩa thành phần: phệ + hiền