噭哮

jiào xiāokhiếu hao

Hán Việt: khiếu hao · Pinyin: jiào xiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高声长鸣。

Cấu tạo: 噭 (khiếu) + 哮 (hao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高声长鸣。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哮喘 · 哮鸣 · 哮喘病 · 哮喘的 · 噭1. · 噭2. · 哮吼性的 · 哮吼