噭應 jiào yīng · khiếu ứng Hán Việt: khiếu ứng · Pinyin: jiào yīng Tổng quan Cấu tạo: 噭 (khiếu) + 應 (ứng)Pinyinjiào yīngHán Việtkhiếu ứngCấu tạo噭 + 應 · khiếu + ứng nghĩa thành phần: khiếu + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高声急应。Tân Hoa Tự Điển 1.高声急应。