噭應 jiào yīng · khiếu ứng Hán Việt: khiếu ứng · Pinyin: jiào yīng Tổng quan Cấu tạo: 噭 (khiếu) + 應 (ứng)Pinyinjiào yīngHán Việtkhiếu ứngCấu tạo噭 + 應 · khiếu + ứng nghĩa thành phần: khiếu + ứng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 揚高聲音,急切回應。《禮記.曲禮上》:「毋側聽,毋噭應。」