噯仔 ǎi zǐ · ai tử Hán Việt: ai tử · Pinyin: ǎi zǐ Tổng quan Cấu tạo: 噯 (ai) + 仔 (tử)Pinyinǎi zǐHán Việtai tửCấu tạo噯 + 仔 · ai + tử nghĩa thành phần: ai + tử