噯呀

āi ya ai nha

Hán Việt: ai nha · Pinyin: āi ya

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示驚訝的感嘆詞。《紅樓夢》第七○回:「噯呀!今兒這香怎麼這麼快,已剩了三分了。」《老殘遊記》第一回:「噯呀!噯呀!你瞧,那邊一隻帆船在那洪波巨浪之中,好不危險!」