噱談 jué tán · cược đàm Hán Việt: cược đàm · Pinyin: jué tán Tổng quan Cấu tạo: 噱 (cược) + 談 (đàm)Pinyinjué tánHán Việtcược đàmCấu tạo噱 + 談 · cược + đàm nghĩa thành phần: cược + đàm