噲息 kuài xī · khoái tức Hán Việt: khoái tức · Pinyin: kuài xī Tổng quan Cấu tạo: 噲 (khoái) + 息 (tức)Pinyinkuài xīHán Việtkhoái tứcCấu tạo噲 + 息 · khoái + tức nghĩa thành phần: khoái + tức