噴兒 phún nhi Hán Việt: phún nhi Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 兒 (nhi)Hán Việtphún nhiCấu tạo噴 + 兒 · phún + nhi nghĩa thành phần: phún + nhi Nghĩa EngCihui 噴兒 ènr ►See pèn