噴出
phún xuất
Hán Việt: phún xuất · Pinyin: pēn chū
Tổng quan
sự tống ra, sự làm vọt ra, sự phụt ra, sự phát ra, sự đuổi khỏi, sự đuổi ra ợ, ợ hơi, phun (núi lửa) ợ, ợ hơi, phun (núi lửa) sự ợ, sự ợ hơi, sự phun (núi lửa) phun (núi lửa), nổ ra (chiến tranh...)
Nghĩa
Việt
- Biên soạn r.v. <geol.> blowout; expulsion
Mainland
- Kaggle Zh-Vi blowoff
Eng
- JMdict spewing
- JMdict gushing
- JMdict spouting
- JMdict eruption
- JMdict effusion
- Cihui spout; spray; belch; to well up; to puff out; to spurt out
Đức
- Handedict sprühen
ja
- JMdict 噴出(ふんしゅつ)
other
- Nguồn khác Phun ra