噴出

pēn chū phún xuất

Hán Việt: phún xuất · Pinyin: pēn chū

Tổng quan

phun | xịt | phun ra | bùng lên | thổi ra | phun trào

Cấu tạo: (phún) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phun | xịt | phun ra | bùng lên | thổi ra | phun trào
  • Cihui phún xuất phún xuất ☆Phun ra.

Eng

  • CC-CEDICT spout|spray|belch|to well up|to puff out|to spurt out
  • Cihui spout; spray; belch; to well up; to puff out; to spurt out

ja

  • JMdict spewing|gushing|spouting|eruption|effusion