噴勃 pēn bó · phún bột Hán Việt: phún bột · Pinyin: pēn bó Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 勃 (bột)Pinyinpēn bóHán Việtphún bộtCấu tạo噴 + 勃 · phún + bột nghĩa thành phần: phún + bột Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容氣盛的樣子。如:「熾熱的夢想在噴勃,沒有一種困難,是成為我放棄的理由。」漢.馬融〈長笛賦〉:「氣噴勃以布覆兮,乍跱蹠以狼戾。」