噴噴香
phún phún hương
Hán Việt: phún phún hương · Pinyin: pēn pēn xiāng
Tổng quan
xem 香噴噴
1.形容香味浓郁。 2.形容吃东西有滋味。
Nghĩa
Việt
- Cihui 香喷喷
- Tần suất từ xem 香噴噴, 香喷喷[xiāng pēn pēn]
- Biên soạn r.f. savory
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容香味浓郁。 2.形容吃东西有滋味。
Eng
- Cihui see 香噴噴; 香喷喷
- Tần suất từ r.f. savory