噴孔 phún khổng Hán Việt: phún khổng Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 孔 (khổng)Hán Việtphún khổngCấu tạo噴 + 孔 · phún + khổng nghĩa thành phần: phún + khổng Nghĩa EngCihui 噴孔 ēnkǒng n. orifice