噴射
phún xạ
Hán Việt: phún xạ · Pinyin: pēn shè
Tổng quan
phun ra | xịt | phun tia | phun | tia phun | luồng phun
Nghĩa
Việt
- Cihui phun ra | xịt | phun tia | phun | tia phun | luồng phun
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用壓力將氣體、液體或成顆粒狀的固體射出去。如:「噴射引擎」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 利用压力把液体、气体或固体颗粒喷出去。
Eng
- CC-CEDICT to spurt; to spray; to jet|spurt; spray; jet
- Cihui to spurt; to spray; to jet; spurt; spray; jet
ja
- JMdict jet|spray|emission|spouting|rocket propulsion