噴染 phún nhiễm Hán Việt: phún nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 染 (nhiễm)Hán Việtphún nhiễmCấu tạo噴 + 染 · phún + nhiễm nghĩa thành phần: phún + nhiễm Nghĩa EngCihui 噴染 ēnrǎn v. spray paint ◆n. spray-painting