噴殺 phún sát Hán Việt: phún sát Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 殺 (sát)Hán Việtphún sátCấu tạo噴 + 殺 · phún + sát nghĩa thành phần: phún + sát Nghĩa EngCihui 噴殺 pēnshā v. kill (insects) by spraying