噴水

phún thủy

Hán Việt: phún thủy

Tổng quan

phun nước

Cấu tạo: (phún) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phun nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急速地噴射出水。如:「那段水管因被挖斷,一時之間猛噴水。」

Eng

  • Cihui 噴水 ēnshuǐ n. water spray

ja

  • JMdict water fountain