噴流 phún lưu Hán Việt: phún lưu Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 流 (lưu)Hán Việtphún lưuCấu tạo噴 + 流 · phún + lưu nghĩa thành phần: phún + lưu Nghĩa EngCihui 噴流 ēnliú n. jet flow/streamjaJMdict jet (of water)