噴濺

pēn jiàn phún tiên

Hán Việt: phún tiên · Pinyin: pēn jiàn

Tổng quan

bắn tung toé | văng tung toé

Cấu tạo: (phún) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắn tung toé | văng tung toé

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 液體受到壓力而向四面飛射。如:「這個自動噴水器所能噴濺的範圍很廣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喷射飞溅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喷射飞溅。

Eng

  • CC-CEDICT to splash; to splatter
  • Cihui 噴濺 ēnjiàn v. splash