噴石

phún thạch

Hán Việt: phún thạch

Tổng quan

Đá do núi lửa phun ra

Cấu tạo: 喷 (phún) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá núi lửa

Eng

  • JMdict material ejected during a volcanic eruption (cinders, scoria, etc.)

ja

  • JMdict 噴石(ふんせき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喷出 · 喷发 · 喷口 · 喷吐 · 喷嘴 · 喷器 · 喷嚏 · 喷墨