喷石

phún thạch

Hán Việt: phún thạch

Tổng quan

á do núi lửa phun ra. phún thạch phún thạch ☆Đá do núi lửa phun ra.

Cấu tạo: (phún) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui á do núi lửa phun ra. phún thạch phún thạch ☆Đá do núi lửa phun ra.

ja

  • JMdict material ejected during a volcanic eruption (cinders, scoria, etc.)