喷礡 phún bạc Hán Việt: phún bạc Tổng quan Cấu tạo: 喷 (phún) + 礡 (bạc)Hán Việtphún bạcCấu tạo喷 + 礡 · phún + bạc nghĩa thành phần: phún + bạc