噴礡 phún bạc Hán Việt: phún bạc Tổng quan Cấu tạo: 喷 (phún) + 礡 (bạc)Hán Việtphún bạcCấu tạo喷 + 礡 · phún + bạc nghĩa thành phần: phún + bạc Từ liên quan Gần nghĩa喷出 · 喷发 · 喷口 · 喷吐 · 喷嘴 · 喷器 · 喷嚏 · 喷墨