噴筒 pēn tǒng · phún đồng Hán Việt: phún đồng · Pinyin: pēn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 筒 (đồng)Pinyinpēn tǒngHán Việtphún đồngCấu tạo噴 + 筒 · phún + đồng nghĩa thành phần: phún + đồng Nghĩa EngCihui 噴筒 pēntǒng n. 1. sprayer 2. vaporizer M:²zhī