噴箱 pēn xiāng · phún tương Hán Việt: phún tương · Pinyin: pēn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 箱 (tương)Pinyinpēn xiāngHán Việtphún tươngCấu tạo噴 + 箱 · phún + tương nghĩa thành phần: phún + tương