噴鋁 phún lữ Hán Việt: phún lữ Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 鋁 (lữ)Hán Việtphún lữCấu tạo噴 + 鋁 · phún + lữ nghĩa thành phần: phún + lữ Nghĩa EngCihui aluminising