噴雪 pēn xuě · phún tuyết Hán Việt: phún tuyết · Pinyin: pēn xuě Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 雪 (tuyết)Pinyinpēn xuěHán Việtphún tuyếtCấu tạo噴 + 雪 · phún + tuyết nghĩa thành phần: phún + tuyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 茜草科「滿天星」的別名,也稱為「六月雪」。參見「滿天星」條。