噴鼻
phún tị
Hán Việt: phún tị · Pinyin: pēn bí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 香氣撲鼻。唐.劉禹錫〈西山蘭若試茶歌〉:「悠揚噴鼻宿酲散,清峭徹骨煩襟開。」
Eng
- Cihui 噴鼻 ènbí v.p. strong; penetrating (of odors)
Hán Việt: phún tị · Pinyin: pēn bí