噴鼻劑 pēn bí jì · phún tị tề Hán Việt: phún tị tề · Pinyin: pēn bí jì Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 鼻 (tị) + 劑 (tề)Pinyinpēn bí jìHán Việtphún tị tềCấu tạo噴 + 鼻 + 劑 · phún + tị + tề nghĩa thành phần: phún + tị + tề