噶倫

gá lún cát luân

Hán Việt: cát luân · Pinyin: gá lún

Tổng quan

quan chức chính phủ Tây Tạng

Cấu tạo: (cát) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan chức chính phủ Tây Tạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西藏地方政府的內閣或閣員。噶倫係由一喇嘛、一俗官、二軍事長官所組成。也稱為「噶布隆」、「噶布倫」、「噶隆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原西藏地方政府主要官员。

Eng

  • CC-CEDICT Tibetan government official
  • Cihui Tibetan government official