噶喇
cát lạt
Hán Việt: cát lạt · Pinyin: gá lǎ
Tổng quan
(từ tượng thanh)
1.见"噶拉"。
Nghĩa
Việt
- Cihui giống như 噶拉
- Tần suất từ (từ tượng thanh) , giống như 噶拉[gá lā]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"噶拉"。
Eng
- Cihui (onom.); same as 噶拉
- Tần suất từ (onom.)/same as 噶拉[ga2 la1]