噶嘣

gá bēng

Pinyin: gá bēng

Tổng quan

(từ tượng thanh) bùm

Cấu tạo: (cát) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) bùm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) kaboom
  • Cihui (onom.) kaboom