噶嘣
CÁT BĂNG
Hán Việt: CÁT BĂNG · Pinyin: gá bēng
Tổng quan
(từ tượng thanh) bùm
1.象声词。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Ầm
- Tần suất từ (từ tượng thanh) bùm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。
Eng
- Cihui (onom.) kaboom
- Tần suất từ (onom.) kaboom
Hán Việt: CÁT BĂNG · Pinyin: gá bēng
(từ tượng thanh) bùm
1.象声词。