噶爾

gá ěr cát nhĩ

Hán Việt: cát nhĩ · Pinyin: gá ěr

Tổng quan

huyện Gar ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Sgar rdzong

Cấu tạo: (cát) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Gar ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Sgar rdzong

Eng

  • CC-CEDICT Gar county in Ngari prefecture, Tibet, Tibetan: Sgar rdzong
  • Cihui Gar county in Ngari prefecture, Tibet, Tibetan: Sgar rdzong