噶拉
cát lạp
Hán Việt: cát lạp · Pinyin: gá lā
Tổng quan
(từ tượng thanh)
1.亦作"噶喇"。 2.象声词。
Nghĩa
Việt
- Cihui giống như 噶喇
- Tần suất từ (từ tượng thanh) , giống như 噶喇[gá lǎ]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"噶喇"。 2.象声词。
Eng
- Cihui (onom.); same as 噶喇
- Tần suất từ (onom.)/same as 噶喇[ga2 la3]