噶霏

gá fēicát phi

Hán Việt: cát phi · Pinyin: gá fēi

Tổng quan

cà phê (từ mượn) (cũ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.英文coffee的旧译名。即咖啡。

Cấu tạo: 噶 (cát) + 霏 (phi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cà phê
  • Tần suất từ cà phê (từ mượn) (cũ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.英文coffee的旧译名。即咖啡。

Eng

  • Cihui coffee (loanword) (old)
  • Tần suất từ coffee (loanword) (old)

Từ liên quan

Gần nghĩa

噶伦 · 噶厦 · 噶喇 · 噶嗒 · 噶嘣 · 噶噶 · 噶尔 · 噶拉