噸時 đốn thì Hán Việt: đốn thì Tổng quan Cấu tạo: 噸 (đốn) + 時 (thì)Hán Việtđốn thìCấu tạo噸 + 時 · đốn + thì nghĩa thành phần: đốn + thì Nghĩa EngCihui 噸時 ūn-shí m. ton hour