噸浬 dūn lǐ · đốn lí Hán Việt: đốn lí · Pinyin: dūn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 噸 (đốn) + 浬 (lí)Pinyindūn lǐHán Việtđốn líCấu tạo噸 + 浬 · đốn + lí nghĩa thành phần: đốn + lí