噸稅 đốn thuế Hán Việt: đốn thuế Tổng quan Cấu tạo: 噸 (đốn) + 稅 (thuế)Hán Việtđốn thuếCấu tạo噸 + 稅 · đốn + thuế nghĩa thành phần: đốn + thuế Nghĩa EngCihui tunnage