噸袋 dūn dài · đốn đại Hán Việt: đốn đại · Pinyin: dūn dài Tổng quan Cấu tạo: 噸 (đốn) + 袋 (đại)Pinyindūn dàiHán Việtđốn đạiCấu tạo噸 + 袋 · đốn + đại nghĩa thành phần: đốn + đại