sāi

Pinyin: sāi

Tổng quan

噻〈前缀〉 含有代替了碳或可看作代替了碳的硫基团,通常是代替了亚甲基ch2 噻sāi

噻吩 · 噻唑 · 噻嗪 · 哇噻 · 头孢噻吩 · 苯并噻吩 · 噻分 · 噻吩烷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsāi
Quảng Đôngsak1
Chú âmㄙㄞˉ
Hán ngữ Trung cổsai

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 噻〈前缀〉 含有代替了碳或可看作代替了碳的硫基团,通常是代替了亚甲基ch2 噻sāi

Eng

  • CC-CEDICT used in transliteration

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư