嚅动

rú dòngnhu động

Hán Việt: nhu động · Pinyin: rú dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.口欲言而微动。

Cấu tạo: 嚅 (nhu) + 動 (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.口欲言而微动。

Từ liên quan

Gần nghĩa

动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶