嚅哜 rú jì·nhu tễ Hán Việt: nhu tễ · Pinyin: rú jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓吟诵,品味。 Cấu tạo: 嚅 (nhu) + 嚌 (tễ)Pinyinrú jìHán Việtnhu tễCấu tạo嚅 + 嚌 · nhu + tễ nghĩa thành phần: nhu + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓吟诵,品味。 Từ liên quan Gần nghĩa嚌1. · 嚌2. · 哜哜嘈嘈 · 嚌嚌嘈嘈 · 嚅动 · 嚅動 · 嚅唲 · 嚅嗫