嚅囁
nhu chiếp
Hán Việt: nhu chiếp · Pinyin: rú niè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 欲言又止的樣子。宋.韓駒〈至國門聞蘇文饒將出都戲贈長句兼簡其兄世美〉詩:「偶坐時聞竊嚅囁,于今落落誰汝憐?」
Eng
- Cihui 嚅囁 úniè v. <wr.> mumble
Hán Việt: nhu chiếp · Pinyin: rú niè