嚇住 hách trụ Hán Việt: hách trụ Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 住 (trụ)Hán Việthách trụCấu tạo嚇 + 住 · hách + trụ nghĩa thành phần: hách + trụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 受到驚嚇而感到不知所措。如:「雖然綁匪看起來十分凶殘,但她不是容易被嚇住的女孩,仍然憑著機智,逃出虎口。」EngCihui 嚇住 xiàzhù r.v. 1. startle 2. stop sb. by intimidation