嚇倒

xià dǎohách đảo

Hán Việt: hách đảo · Pinyin: xià dǎo

Tổng quan

bị dọa sợ

Cấu tạo: 嚇 (hách) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị dọa sợ
  • Google Alex v6 sợ hãi
  • Biên soạn 嚇倒 iàdǎo* r.v. be frightened

Eng

  • Cihui to be frightened

Đức

  • Handedict sich erschrecken

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒倉 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休