嚇噤

xià jìnhách cấm

Hán Việt: hách cấm · Pinyin: xià jìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吓得闭口不作声。

Cấu tạo: 嚇 (hách) + 噤 (cấm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚇人 · 嚇倒 · 嚇傻 · 吓吓 · 嚇唬 · 嚇壞 · 嚇得 · 嚇昏