嚇噤 xià jìn · hách cấm Hán Việt: hách cấm · Pinyin: xià jìn Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 噤 (cấm)Pinyinxià jìnHán Việthách cấmCấu tạo嚇 + 噤 · hách + cấm nghĩa thành phần: hách + cấm