嚇嚇叫
hách hách khiếu
Hán Việt: hách hách khiếu · Pinyin: xià xià jiào
Tổng quan
(Đài Loan) ấn tượng (từ tiếng Đài Loan 削削叫, phát âm Tai-lo )
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) ấn tượng (từ tiếng Đài Loan 削削叫, phát âm Tai-lo )
Eng
- CC-CEDICT (Tw) impressive (from Taiwanese 削削叫, Tai-lo pr. [siah-siah-kiò])
- Cihui (Tw) impressive (from Taiwanese 削削叫, Tai-lo pr. )